bush telegraph

/bʊʃ ˈtɛləˌgræf/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Một hệ thống được sử dụng bởi các xã hội chưa phát triển ở vùng sâu vùng xa để liên lạc qua khoảng cách xa, chẳng hạn như âm thanh trống, chuyển tiếp truyền miệng hoặc tín hiệu khói.
    (idiomatic) A system used by undeveloped societies in remote regions for communication over long distances, such as drum sounds, word-of-mouth relay, or smoke signals.
    When I was born, family and friends came from all over, thanks to the bush telegraph. There were very few telephones where I grew up, so my father mentioned my birth to someone at the market. And that woman told a man who was delivering rice to a place up the road. He told someone there, who was taking a herd of cattle south, toward the villages. And pretty soon the news of my birth had spread far
    Khi tôi sinh ra, gia đình và bạn bè từ khắp nơi đến nhờ điện báo bụi rậm. Nơi tôi lớn lên có rất ít điện thoại nên bố tôi đã nhắc đến việc sinh ra tôi với một người nào đó ở chợ. Và người phụ nữ đó đã nói với một người đàn ông đang giao gạo ở một nơi trên đường. Anh ta kể cho ai đó ở đó đang dắt đàn gia súc về phía nam, về phía các ngôi làng. Và chẳng bao lâu tin tức về sự ra đời của tôi đã lan truyền rất xa
  2. (Thành ngữ) Mạng lưới buôn chuyện.
    (idiomatic) A gossip network.

Chưa có góp ý cho “bush telegraph”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bush telegraph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish